楔形文字
xiē xíng wén zì
Âm Hán Việt: tiết hình văn tự
1.chữ hình nêm (chữ viết Babylon)
cuneiform (Babylonian script)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác