椰林飘香
Phồn thể: 椰林飄香
yē lín piāo xiāng
Âm Hán Việt: dừa lâm phiêu hương
1.piña colada
piña colada
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 椰林飄香
yē lín piāo xiāng
Âm Hán Việt: dừa lâm phiêu hương
1.piña colada
piña colada
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác