椰壳纤维
Phồn thể: 椰殼纖維
yē ké xiān wéi
Âm Hán Việt: dừa xác tiêm duy
1.sợi dừa
2.xơ dừa
coconut fiber · coir
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 椰殼纖維
yē ké xiān wéi
Âm Hán Việt: dừa xác tiêm duy
1.sợi dừa
2.xơ dừa
coconut fiber · coir
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác