椭圆形办公室
Phồn thể: 橢圓形辦公室
Tuǒ yuán xíng Bàn gōng shì
Âm Hán Việt: thoả viên hình biện công thất
Oval Office
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 橢圓形辦公室
Tuǒ yuán xíng Bàn gōng shì
Âm Hán Việt: thoả viên hình biện công thất
Oval Office
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác