椪饼
Phồn thể: 椪餅
pèng bǐng
(Tw) pengbing, a hollow bun lined with brown sugar (from Taiwanese 膨餅, Tai-lo pr. [phòng-piánn])
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác