植物脂肪
zhí wù zhī fáng
Âm Hán Việt: thực vật chi phương
1.chất béo thực vật
vegetable fat
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháczhí wù zhī fáng
Âm Hán Việt: thực vật chi phương
1.chất béo thực vật
vegetable fat
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác