植物状态
Phồn thể: 植物狀態
zhí wù zhuàng tài
Âm Hán Việt: thực vật trạng thái
1.trạng thái thực vật (y học)
vegetative state (medicine)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác