植物学家
Phồn thể: 植物學家
zhí wù xué jiā
Âm Hán Việt: thực vật học gia
1.nhà thực vật học
botanist
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 植物學家
zhí wù xué jiā
Âm Hán Việt: thực vật học gia
1.nhà thực vật học
botanist
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác