植入式广告
Phồn thể: 植入式廣告
zhí rù shì guǎng gào
Âm Hán Việt: thực nhập thức quảng cáo
1.quảng cáo cài cắm
product placement
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác