森海塞尔
Phồn thể: 森海塞爾
Sēn hǎi sài ěr
Âm Hán Việt: sâm hải tái nhĩ
Sennheiser (brand)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 森海塞爾
Sēn hǎi sài ěr
Âm Hán Việt: sâm hải tái nhĩ
Sennheiser (brand)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác