森林脑炎
Phồn thể: 森林腦炎
sēn lín nǎo yán
Âm Hán Việt: sâm lâm não viêm
1.viêm não rừng
forest encephalitis
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 森林腦炎
sēn lín nǎo yán
Âm Hán Việt: sâm lâm não viêm
1.viêm não rừng
forest encephalitis
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác