棚架格子
péng jià gé zi
Âm Hán Việt: bằng giá cách tử
1.khung giàn mắt cáo
trellis latticework
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácpéng jià gé zi
Âm Hán Việt: bằng giá cách tử
1.khung giàn mắt cáo
trellis latticework
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác