棘鼻青岛龙
Phồn thể: 棘鼻青島龍
jí bí Qīng dǎo lóng
Âm Hán Việt: cức tỵ thanh đảo long
1.Tsintaosaurus spinorhinus, một loài khủng long mỏ vịt dài 10 mét với một sừng trên mũi giống mỏ vịt
Tsintaosaurus spinorhinus, a 10 meter long hadrosaur with a single horn on its duck-billed snout
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác