棕枝主日
zōng zhī zhǔ rì
Âm Hán Việt: tông chi chủ nhật
1.Lễ Lá (Chủ nhật trước Lễ Phục sinh)
Palm Sunday (Sunday before Easter)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác