棋王
qí wáng
Âm Hán Việt: kỳ vương
1.nhà vô địch cờ
chess champion
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácqí wáng
Âm Hán Việt: kỳ vương
1.nhà vô địch cờ
chess champion
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác