梯恩梯当量
Phồn thể: 梯恩梯當量
tī ēn tī dāng liàng
Âm Hán Việt: thê ân thê đương lượng
1.tương đương TNT
TNT equivalent
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác