梯
tī
Âm Hán Việt: thê
1.thang
2.bậc thang
(bound form) ladder; stairs
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháctī
Âm Hán Việt: thê
1.thang
2.bậc thang
(bound form) ladder; stairs
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác