梨花带雨
Phồn thể: 梨花帶雨
lí huā dài yǔ
Âm Hán Việt: lê hoa đới vũ
1.nghĩa đen: như giọt mưa trên hoa lê (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: khuôn mặt đẫm lệ của mỹ nhân
lit. like raindrops on a pear blossom (idiom) · fig. tear-stained face of a beauty
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác