梦幻泡影
Phồn thể: 夢幻泡影
mèng huàn pào yǐng
Âm Hán Việt: mộng huyễn phao ảnh
1.(Phật giáo) ảo tưởng
2.giấc mơ viển vông
(Buddhism) illusion · pipe dream
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác