梅西耶星表
Méi xī yē xīng biǎo
Âm Hán Việt: mai tây gia tinh biểu
1.Danh lục Messier về tinh vân và cụm sao (1784)
Messier catalog of nebulae and clusters (1784)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác