桩构栈道
Phồn thể: 樁構棧道
zhuāng gòu zhàn dào
Âm Hán Việt: trang cấu sạn đạo
1.giàn cọc
2.cầu cọc
pile trestle
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 樁構棧道
zhuāng gòu zhàn dào
Âm Hán Việt: trang cấu sạn đạo
1.giàn cọc
2.cầu cọc
pile trestle
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác