档次
Phồn thể: 檔次
dàng cì
Âm Hán Việt: đáng thứ
HSK 7-9
1.hạng
2.lớp
3.chất lượng
4.mức độ
grade · class · quality · level
danh từbộ 木
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác