桑间濮上
Phồn thể: 桑間濮上
Sāng jiān Pú shàng
Âm Hán Việt: tang gian bộc thượng
1.Sangjian bên sông Pu, một nơi ở nước Ngụy thời cổ đại nổi tiếng với hành vi phóng đãng
2.cuộc hẹn hò của tình nhân
Sangjian by the Pu River, a place in the ancient state of Wei known for wanton behavior · lovers' rendezvous
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác