桑给巴尔
Phồn thể: 桑給巴爾
Sāng jǐ bā ěr
Âm Hán Việt: tang cấp ba nhĩ
1.Zanzibar
Zanzibar
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 桑給巴爾
Sāng jǐ bā ěr
Âm Hán Việt: tang cấp ba nhĩ
1.Zanzibar
Zanzibar
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác