桑托里尼岛
Phồn thể: 桑托里尼島
Sāng tuō lǐ ní Dǎo
Âm Hán Việt: tang thác lý ni đảo
1.Santorini (đảo núi lửa ở biển Aegean)
Santorini (volcanic island in the Aegean sea)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác