桌面儿上
Phồn thể: 桌面兒上
zhuō miàn r shàng
Âm Hán Việt: trác diện nhi thượng
1.trên bàn
2.nghĩa bóng: mọi thứ công khai và minh bạch
on the table · fig. everything open and above board
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác