桌上型电脑
Phồn thể: 桌上型電腦
zhuō shàng xíng diàn nǎo
Âm Hán Việt: trác thượng hình điện não
1.máy tính để bàn
desktop computer
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác