桃色案件
táo sè àn jiàn
Âm Hán Việt: đào sắc án kiện
1.vụ án liên quan đến bê bối tình dục (pháp luật)
case involving sex scandal (law)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác