桃园结义
Phồn thể: 桃園結義
táo yuán jié yì
Âm Hán Việt: đào viên kết nghĩa
1.kết nghĩa huynh đệ (từ "Tam Quốc Diễn Nghĩa" 三国演义) (thành ngữ)
to make a pact of brotherhood (from “Romance of the Three Kingdoms” 三国演义) (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác