桂系军阀
Phồn thể: 桂系軍閥
Guì xì jūn fá
Âm Hán Việt: quế hệ quân phiệt
1.phe quân phiệt Quảng Tây, từ 1911-1930
Guangxi warlord faction, from 1911-1930
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác