桁杨刀锯
Phồn thể: 桁楊刀鋸
háng yáng dāo jù
Âm Hán Việt: hàng dương đao cưa
1.nghĩa đen: cỗ máy cùm và dao
2.nghĩa bóng: bất kỳ thiết bị trừng phạt nào
3.dụng cụ tra tấn
lit. stocks and knives · fig. any punishment equipment · torture instrument
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác