栽植
zāi zhí
Âm Hán Việt: tài thực
1.trồng
2.cấy
to plant · to transplant
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháczāi zhí
Âm Hán Việt: tài thực
1.trồng
2.cấy
to plant · to transplant
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác