格鲁吉亚人
Phồn thể: 格魯吉亞人
Gé lǔ jí yà rén
Âm Hán Việt: cách lỗ cát á nhân
1.người Georgia
Georgian (person)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 格魯吉亞人
Gé lǔ jí yà rén
Âm Hán Việt: cách lỗ cát á nhân
1.người Georgia
Georgian (person)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác