格雷伯爵茶
Gé léi Bó jué chá
Âm Hán Việt: cách lôi bá tước trà
1.trà Bá tước Grey
Earl Grey tea
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácGé léi Bó jué chá
Âm Hán Việt: cách lôi bá tước trà
1.trà Bá tước Grey
Earl Grey tea
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác