格里高利
Gé lǐ gāo lì
Âm Hán Việt: cách lý cao lợi
1.Gregory hoặc Grigory (tên)
Gregory or Grigory (name)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácGé lǐ gāo lì
Âm Hán Việt: cách lý cao lợi
1.Gregory hoặc Grigory (tên)
Gregory or Grigory (name)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác