格莱美奖
Phồn thể: 格萊美獎
Gé lái měi jiǎng
Âm Hán Việt: cách lai mỹ thưởng
1.Giải Grammy (giải thưởng của Mỹ cho thu âm nhạc)
2.cũng được viết là 葛莱美奖
Grammy Award (US music industry award)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác