格罗宁根
Phồn thể: 格羅寧根
Gé luó níng gēn
Âm Hán Việt: cách la ninh căn
1.Groningen, tỉnh và thành phố ở Hà Lan
Groningen, province and city in the Netherlands
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác