格瑞那达
Phồn thể: 格瑞那達
Gé ruì nà dá
Âm Hán Việt: cách thuỵ na đạt
1.Grenada, quốc đảo ở biển Caribê (Đài Loan)
Grenada, island country in the Caribbean Sea (Tw)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác