格物致知
gé wù zhì zhī
Âm Hán Việt: cách vật trí tri
1.nghiên cứu nguyên lý để đạt tri thức (thành ngữ); theo đuổi tri thức đến cùng
to study the underlying principle to acquire knowledge (idiom); pursuing knowledge to the end
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác