格林尼治标准时间
Phồn thể: 格林尼治標準時間
Gé lín ní zhì Biāo zhǔn Shí jiān
Âm Hán Việt: cách lâm ni trị tiêu chuẩn thời gian
1.Giờ trung bình Greenwich (GMT)
Greenwich Mean Time (GMT)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác