格林威治
Gé lín wēi zhì
Âm Hán Việt: cách lâm uy trị
1.Greenwich
Greenwich
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácGé lín wēi zhì
Âm Hán Việt: cách lâm uy trị
1.Greenwich
Greenwich
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác