格拉汉姆
Phồn thể: 格拉漢姆
Gé lā hàn mǔ
Âm Hán Việt: cách lạp hán mẫu
1.Graham hoặc Graeme (tên)
Graham or Graeme (name)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác