格拉斯哥
Gé lā sī gē
Âm Hán Việt: cách lạp tư ca
1.Glasgow, Scotland
Glasgow, Scotland
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácGé lā sī gē
Âm Hán Việt: cách lạp tư ca
1.Glasgow, Scotland
Glasgow, Scotland
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác