格恩西岛
Phồn thể: 格恩西島
Gé ēn xī dǎo
Âm Hán Việt: cách ân tây đảo
1.Guernsey (Quần đảo Eo biển)
Guernsey (Channel Islands)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác