格式塔疗法
Phồn thể: 格式塔療法
Gé shì tǎ liáo fǎ
Âm Hán Việt: cách thức tháp liệu pháp
1.liệu pháp Gestalt
2.liệu pháp toàn diện
Gestalt therapy · holistic therapy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác