格勒诺布尔
Phồn thể: 格勒諾布爾
Gé lè nuò bù ěr
Âm Hán Việt: cách lặc nặc bố nhĩ
1.Grenoble (thị trấn của Pháp)
Grenoble (French town)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác