格列高利历
Phồn thể: 格列高利曆
Gé liè gāo lì lì
Âm Hán Việt: cách liệt cao lợi lịch
1.lịch Gregory
Gregorian calendar
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 格列高利曆
Gé liè gāo lì lì
Âm Hán Việt: cách liệt cao lợi lịch
1.lịch Gregory
Gregorian calendar
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác