根瘤菌属
Phồn thể: 根瘤菌屬
gēn liú jūn shǔ
Âm Hán Việt: căn lựu khuẩn thuộc
genus Rhizobium
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 根瘤菌屬
gēn liú jūn shǔ
Âm Hán Việt: căn lựu khuẩn thuộc
genus Rhizobium
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác