根深叶茂
Phồn thể: 根深葉茂
gēn shēn yè mào
Âm Hán Việt: căn thâm diệp mậu
1.rễ sâu và tán lá sum suê (thành ngữ)
2.(bóng) được thiết lập vững chắc và phát triển mạnh mẽ
deep roots and vigorous foliage (idiom) · (fig.) well established and growing strongly
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác