根性
gēn xìng
Âm Hán Việt: căn tính
1.bản chất thực sự (Phật giáo)
one's true nature (Buddhism)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácgēn xìng
Âm Hán Việt: căn tính
1.bản chất thực sự (Phật giáo)
one's true nature (Buddhism)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác